WinHSK

番客

HSK5n
0 · Lv.1
fān

(phương ngữ) tiếng Trung ở nước ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (dialect) overseas Chinese
  2. (old) foreigner
  3. alien
义项 nHSK5

(phương ngữ) tiếng Trung ở nước ngoài

(dialect) overseas Chinese

义项 nHSK5

(cũ) người nước ngoài

(old) foreigner

义项 nHSK5

người ngoài hành tinh

alien

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan