WinHSK

疆土

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāng

lãnh thổ; cương vực; đất đai

territory 蓝色 疆土 sea territory 疆土 辽阔 vast territory 严守国家的 疆土 keep close watch over the territory of one's country 保卫国家的 疆土 defend the territory of one's country

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疆域;领土
义项 nHSK7-9

lãnh thổ; cương vực; đất đai

疆域;领土

免费例句

中国的疆土辽阔,物产丰富。

Zhōngguó de jiāngtǔ liáokuò, wùchǎn fēngfù.

HSK6

Lãnh thổ Trung Quốc rộng lớn, tài nguyên phong phú.

China has vast territory and abundant resources.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan