拼
疏松
HSK7-9v 0 · Lv.1
shūsōnɡ
tơi; xốp (đất đai)
loosen 疏松 沙地 loosen the sand
漢越 sơ tùng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (土壤等) 松散;不紧密
- 使松散
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tơi; xốp (đất đai)
(土壤等) 松散;不紧密
免费例句
当初来到这里,他本想开家烧制琉璃瓦的窑场,但因这里土质疏松,不宜烧制琉璃瓦,于是改烧小方砖。
≈HSK6
雨水汇集径流在疏松的黄土地上切割,在黄土高原形成深浅不一的切沟。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
làm tơi; làm xốp
使松散
免费例句
疏松土壤。
Shūsōng tǔrǎng.
≈HSK6
Làm tơi xốp đất.
Loosen the soil.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分