拼
病菌
HSK6n 0 · Lv.1
bìnɡjūn
bệnh khuẩn; vi khuẩn gây bệnh. (vi khuẩn có thể gây bệnh cho người hoặc sinh vật khác, như trực khuẩn thương hàn, trực khuẩn gây bệnh nhiệt thán...)
pathogenic bacterium; germ
漢越 bệnh khuẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能使人或其他生物生病的细菌,如伤寒杆菌、炭疽杆菌等Còn gọi là致病菌hoặc病原菌
等级
义项 ①n≈HSK6
bệnh khuẩn; vi khuẩn gây bệnh. (vi khuẩn có thể gây bệnh cho người hoặc sinh vật khác, như trực khuẩn thương hàn, trực khuẩn gây bệnh nhiệt thán...)
能使人或其他生物生病的细菌,如伤寒杆菌、炭疽杆菌等Còn gọi là致病菌hoặc病原菌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分