WinHSK

症状

HSK6n
0 · Lv.1
zhèngzhuàng

bệnh trạng; triệu chứng

漢越 chứng trạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物体因病表现出的异常状态,如咳嗽、发烧等
义项 nHSK6

bệnh trạng; triệu chứng

生物体因病表现出的异常状态,如咳嗽、发烧等

免费例句

她出现了头痛的症状。

Tā chūxiàn le tóutòng de zhèngzhuàng.

HSK5

Cô ấy xuất hiện triệu chứng đau đầu.

She developed symptoms of a headache.

这些症状持续多久了?

Zhèxiē zhèngzhuàng chíxù duōjiǔ le?

HSK5

Những triệu chứng này kéo dài bao lâu rồi?

How long have these symptoms lasted?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50