WinHSK

症结

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhēngjié

táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng chỗ quan trọng; mấu chốt; nguyên nhân...)

crux; crucial/knotty point; nub

漢越 chứng kết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中医指腹腔内结块的病比喻事情弄坏或不能解决的关键
义项 nHSK7-9

táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng chỗ quan trọng; mấu chốt; nguyên nhân...)

中医指腹腔内结块的病比喻事情弄坏或不能解决的关键

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan