拼
痘痘
HSK1n 0 · Lv.1
dòudòu
mụn; nhọt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医学中的痘为疾病的一种
等级
义项 ①n≈HSK1
mụn; nhọt
医学中的痘为疾病的一种
免费例句
我脸上长了很多痘痘。
Wǒ liǎn shàng zhǎng le hěn duō dòudou.
≈HSK4
Mặt tôi mọc rất nhiều mụn.
I have a lot of pimples on my face.
他脸上有很多痘痘。
Tā liǎn shàng yǒu hěn duō dòu dòu.
≈HSK5
Trên mặt anh ấy có nhiều nốt đậu.
He has a lot of pimples on his face.
她脸上有几个痘痘。
tā liǎn shàng yǒu jǐ gè dòudou.
≈HSK5
Cô ấy có vài nốt mụn trên mặt.
She has a few pimples on her face.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分