WinHSK

痴汉

HSK7-9n
0 · Lv.1
chīhàn

(Tw) biến thái (từ mượn từ tiếng Nhật "chikan")

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Tw) pervert (loanword from Japanese"chikan")
  2. fool
  3. idiot
  4. chàng ngốc
义项 nHSK7-9

(Tw) biến thái (từ mượn từ tiếng Nhật "chikan")

(Tw) pervert (loanword from Japanese"chikan")

义项 nHSK7-9

lừa gạt

fool

义项 nHSK7-9

thằng ngốc

idiot

义项 nHSK7-9

chàng ngốc

chàng ngốc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan