拼
瘟疹
HSK1n 0 · Lv.1
wēnzhěn
bệnh sởi; bệnh sốt phát ban
infectious diseases characterized by rashes (such as scarlet fever, typhus, etc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通常指患者身上有斑或疹等症状的急性传染病,如猩红热、斑疹伤寒等
等级
义项 ①n≈HSK1
bệnh sởi; bệnh sốt phát ban
通常指患者身上有斑或疹等症状的急性传染病,如猩红热、斑疹伤寒等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分