WinHSK

癸水

HSK1n
0 · Lv.1
guǐshuǐ

hành kinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. menstruation
  2. woman's period
义项 nHSK1

hành kinh

menstruation

义项 nHSK1

thời kỳ của phụ nữ

woman's period

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan