WinHSK

登场

HSK7-9v
0 · Lv.1
dēngchǎng

lên sân khấu; ra sân khấu

漢越 đăng trường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (剧中人)登上舞台
义项 vHSK7-9

lên sân khấu; ra sân khấu

(剧中人)登上舞台

免费例句

新演员今天登场。

Xīn yǎnyuán jīntiān dēngchǎng.

HSK5

Diễn viên mới hôm nay ra mắt.

The new actor made his debut today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50