WinHSK

登愣

HSK7-9v
0 · Lv.1
dēnglèng

giật mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发呆,发愣。
  2. ta da!
义项 vHSK7-9

giật mình

发呆,发愣。

义项 vHSK7-9

ta da!

ta da!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan