WinHSK

登攀

HSK7-9v
0 · Lv.1
dēngpān

leo; trèo

climb; ascend; scale; clamber

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 攀登
义项 vHSK7-9

leo; trèo

攀登

免费例句

世上无难事,只要肯登攀。

Shìshàng wú nán shì, zhǐyào kěn dēngpān.

HSK6

Trên đời không có việc gì khó, chỉ cần chịu vươn lên.

Nothing in the world is difficult if you are willing to climb.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan