WinHSK

白搭

HSK6v
0 · Lv.1
bái

toi công; phí công; uổng công; mất công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (行为)不起作用;白白费钱费力
义项 vHSK6

toi công; phí công; uổng công; mất công

(行为)不起作用;白白费钱费力

免费例句

如果不改变方法,努力就白费了。

rúguǒ bù gǎibiàn fāngfǎ, nǔlì jiù báifèi le.

HSK4

Nếu không thay đổi phương pháp, nỗ lực sẽ trở nên vô ích.

If you don't change the method, the effort will be wasted.

即使他再努力,也可能是白搭。

Jíshǐ tā zài nǔlì, yě kěnéng shì báidā.

HSK5

Dù anh ấy có cố gắng thế nào, cũng có thể là vô ích.

Even if he tries harder, it might still be in vain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan