WinHSK

白狐

HSK7-9n
0 · Lv.1
bái

chồn bạc; cáo trắng; cáo Bắc cực

arctic/white fox

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动物名哺乳纲食肉目犬科分布于北极附近,是一种体形小﹑毛色白的狐类以捕食小动物为生亦称为"北极狐"
义项 nHSK7-9

chồn bạc; cáo trắng; cáo Bắc cực

动物名哺乳纲食肉目犬科分布于北极附近,是一种体形小﹑毛色白的狐类以捕食小动物为生亦称为"北极狐"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan