拼
白薯
HSK6n 0 · Lv.1
báishǔ
khoai lang; khoai ngà
sweet potato; yam
漢越 bạch thự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些地区指甘薯
等级
义项 ①n≈HSK6
khoai lang; khoai ngà
某些地区指甘薯
免费例句
她每天都吃一些白薯。
Tā měitiān dōu chī yìxiē báishǔ.
≈HSK4
Cô ấy ăn một ít khoai lang mỗi ngày.
She eats some sweet potatoes every day.
我特别喜欢吃烤白薯。
Wǒ tèbié xǐhuān chī kǎo báishǔ.
≈HSK4
Tôi vô cùng thích ăn khoai lang nướng.
I especially like eating baked sweet potatoes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分