拼
白蜡
HSK7-9n 0 · Lv.1
báilà
sáp ong
white/insect wax [ 相关词条 ] 白蜡虫 [名] wax insect 白蜡树 [名] Chinese ash
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白蜡虫分泌的蜡质,熔点较高,颜色洁白,是中国特产之一可制蜡烛或药丸外壳,又可用来涂蜡纸,密封容器
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sáp ong
白蜡虫分泌的蜡质,熔点较高,颜色洁白,是中国特产之一可制蜡烛或药丸外壳,又可用来涂蜡纸,密封容器
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分