WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
白鹤
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bái
hè
bạch hạc; sếu trắng
white crane 白鹤 展翅 white crane spreading its wings
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
白鹤梁
bái hè liáng
HSK7-9
Bạch Hạc Lương (chỉ phiến đá lớn ở thành phố Trùng Khánh, Trung Quốc)
查词
复习
真题
工具
我的