WinHSK

百粤

HSK1n
0 · Lv.1
bǎiyuè

Baiyue, thuật ngữ chung cho các nhóm dân tộc phía Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Baiyue, generic term for southern ethnic groups
  2. also written 百越
义项 nHSK1

Baiyue, thuật ngữ chung cho các nhóm dân tộc phía Nam

Baiyue, generic term for southern ethnic groups

义项 nHSK1

cũng được viết 百越

also written 百越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan