WinHSK

百香

HSK3n
0 · Lv.1
bǎixiāng

chanh dây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸡蛋果, 百香果 (一种西番莲果实)
义项 nHSK3

chanh dây

鸡蛋果, 百香果 (一种西番莲果实)

免费例句

你试过百香果蛋糕吗?

Nǐ shì guò bǎixiāngguǒ dàngāo ma?

HSK4

Bạn đã thử bánh chanh dây chưa?

Have you tried passion fruit cake?

市场上百香果很便宜。

Shìchǎng shàng bǎixiāngguǒ hěn piányi.

HSK4

Chanh dây ngoài chợ rất rẻ.

Passion fruit is very cheap at the market.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50