拼
皂碱
HSK1n 0 · Lv.1
zàojiǎn
giống như 肥皂
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- same as 肥皂
- soap
等级
义项 ①n≈HSK1
giống như 肥皂
same as 肥皂
义项 ②n≈HSK1
xà bông
soap
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giống như 肥皂
giống như 肥皂
same as 肥皂
xà bông
soap