WinHSK

的哥

HSK1n
0 · Lv.1
de

taxi (tiếng lóng)

male taxi driver

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cabbie (slang)
  2. male taxi driver
义项 nHSK1

taxi (tiếng lóng)

cabbie (slang)

免费例句

生日那天,保罗的哥哥送给他一辆新车。

HSK5

义项 nHSK1

nam tài xế taxi

male taxi driver

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan