WinHSK

皇家

HSK6n
0 · Lv.1
huánɡjiā

hoàng thất; hoàng gia; họ hàng nhà vua

imperial/royal family 皇家 园林 imperial garden 皇家 卫士 imperial/royal guard

漢越 hoàng gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇室
义项 nHSK6

hoàng thất; hoàng gia; họ hàng nhà vua

皇室

免费例句

到了宋代,皮影戏真正成为百戏中的正剧,不但流行于酒肆茶坊,而且登堂入室,成为皇家庆典项目之一。

HSK6

作为六朝古都的北京,在很多古典皇家坛庙、皇家园林、帝王陵寝以及古寺名刹等处,都有苍老遒劲、高大挺拔的古柏。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan