WinHSK

皇家

HSK6n
0 · Lv.1
huánɡjiā

hoàng thất; hoàng gia; họ hàng nhà vua

imperial/royal family 皇家 园林 imperial garden 皇家 卫士 imperial/royal guard

漢越 hoàng gia

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan