拼
皎皎
HSK1adj 0 · Lv.1
jiǎojiǎo
sáng trong; sáng vằng vặc; sáng ngời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容很白很亮
等级
义项 ①adj≈HSK1
sáng trong; sáng vằng vặc; sáng ngời
形容很白很亮
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sáng trong; sáng vằng vặc; sáng ngời
sáng trong; sáng vằng vặc; sáng ngời
形容很白很亮