拼
皮袄
HSK1n 0 · Lv.1
píǎo
áo da; áo khoác da; áo lông
fur-lined jacket 羊 皮袄 sheepskin coat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮制的外套
等级
义项 ①n≈HSK1
áo da; áo khoác da; áo lông
皮制的外套
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
áo da; áo khoác da; áo lông
fur-lined jacket 羊 皮袄 sheepskin coat
áo da; áo khoác da; áo lông
皮制的外套