WinHSK

皱褶

HSK1n
0 · Lv.1
zhòuzhě

nếp gấp

ruga [ 相关词条 ] 皱褶区 [名] rugae area/zone

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan