拼
盆栽
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
pénzāi
cây cảnh; chậu cảnh
potting; pot culture 盆栽 用土 potting compost 盆栽 营养土 potting mixture 盆栽 棚 potting shed
漢越 bồn tài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 借指盆栽的花木
- 用花盆栽培
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây cảnh; chậu cảnh
借指盆栽的花木
免费例句
他的盆栽长得很快。
tā de pénzāi zhǎng de hěn kuài.
≈HSK5
Cây cảnh của anh ấy phát triển nhanh.
His potted plant grows very fast.
另外,作为观赏性植物,荷花既可大面积池栽,美化水面、净化水质,也可盆栽,摆放于庭院,装饰环境。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
trồng hoa; trồng cây (trong chậu)
用花盆栽培
免费例句
他正在盆栽一株葡萄。
tā zhèngzài pénzāi yī zhū pútáo.
≈HSK5
Anh ấy đang trồng một cây nho trong chậu.
He is potting a grapevine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分