拼
盆花
HSK5n 0 · Lv.1
pénhuā
hoa trong chậu; hoa được trồng trong chậu
potted flower/plant 盆花 培植 cultivation of potted flowers/plants
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (盆花儿)圈栽种在花盆里供观赏的花草
等级
义项 ①n≈HSK5
hoa trong chậu; hoa được trồng trong chậu
(盆花儿)圈栽种在花盆里供观赏的花草
免费例句
这个花盆里的花已经开了。
zhège huāpén lǐ de huā yǐjīng kāi le.
≈HSK3
Hoa trong chậu này đã nở rồi.
The flowers in this flowerpot have already bloomed.
盆花需要定期浇水。
pénhuā xūyào dìngqī jiāoshuǐ.
≈HSK4
Hoa trong chậu cần được tưới nước thường xuyên.
Potted flowers need regular watering.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分