WinHSK

盐井

HSK6n
0 · Lv.1
yánjǐng

mỏ muối; giếng muối

salt well; brine pit 盐井 区域 salt-well regions

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为汲取含盐质的地下水而挖的井
义项 nHSK6

mỏ muối; giếng muối

为汲取含盐质的地下水而挖的井

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan