拼
盐巴
HSK4n 0 · Lv.1
yánbā
muối ăn
salt; common/table salt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 食盐
等级
义项 ①n≈HSK4
muối ăn
食盐
免费例句
盐不能吃太多。
yán bùnéng chī tài duō.
≈HSK2
Không nên ăn quá nhiều muối.
You shouldn't eat too much salt.
盐放太多了,菜太咸了。
yán fàng tài duō le, cài tài xián le.
≈HSK3
Muối cho nhiều quá, món ăn mặn quá.
Too much salt was added; the dish is too salty.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分