拼
盐碱
HSK1n 0 · Lv.1
yánjiǎn
Muối và kiềm, đất mặn
saline-alkali [ 相关词条 ] 盐碱地 [名] salt lick; saline-alkali land 盐碱化 [名] salinization 盐碱滩 [名] salt marsh/garden; salina; alkali flat 盐碱土 [名] saline-alkali soil
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 含盐分和碱性的土壤或土地。
等级
义项 ①n≈HSK1
Muối và kiềm, đất mặn
含盐分和碱性的土壤或土地。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分