WinHSK

盔头

HSK1n
0 · Lv.1
kuītóu

mũ mão (mũ hoá trang trong hát tuồng)

headpiece worn by opera singers

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 戏曲演员扮演角色时戴的帽子,着 重于装饰性,按剧中人物的年龄、性别、身份、地位的不同而分别使用
义项 nHSK1

mũ mão (mũ hoá trang trong hát tuồng)

戏曲演员扮演角色时戴的帽子,着 重于装饰性,按剧中人物的年龄、性别、身份、地位的不同而分别使用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan