拼
盖板
HSK5n 0 · Lv.1
gàibǎn
tấm che; nắp đậy; tấm đậy
cover plate; blind flange; sheathing plate
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来封闭或盖住容器、箱子或结构物截面的端部或顶部的盖、罩或顶
等级
义项 ①n≈HSK5
tấm che; nắp đậy; tấm đậy
用来封闭或盖住容器、箱子或结构物截面的端部或顶部的盖、罩或顶
免费例句
盖板表面需保持干净。
Gàibǎn biǎomiàn xū bǎochí gānjìng.
≈HSK5
Bề mặt nắp đậy cần giữ sạch sẽ.
The surface of the cover plate must be kept clean.
他用铁锤敲开了盖板。
Tā yòng tiěchuí qiāo kāi le gàibǎn.
≈HSK6
Anh ta dùng búa sắt gõ mở tấm đậy.
He used a hammer to pry open the cover plate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分