WinHSK

盗墓

HSK7-9v
0 · Lv.1
dào

đào mồ trộm; đào mộ trộm ăn cắp của cải

rob a tomb/grave [ 相关词条 ] 盗墓人 [名] grave robber/plunderer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挖掘坟墓,盗取随葬的东西
  2. bới mả
义项 vHSK7-9

đào mồ trộm; đào mộ trộm ăn cắp của cải

挖掘坟墓,盗取随葬的东西

义项 vHSK7-9

bới mả

bới mả

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan