WinHSK

盘庚

HSK1n
0 · Lv.1
pángēng

chuyển nhượng cửa hiệu; sang cửa hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舊時指把店鋪全部的貨物器具等轉讓給人
义项 nHSK1

chuyển nhượng cửa hiệu; sang cửa hàng

舊時指把店鋪全部的貨物器具等轉讓給人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan