WinHSK

盘盈

HSK7-9n
0 · Lv.1
pányíng

lợi nhuận hàng lưu kho

inventory profit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盘盈的,账面上没有关于这部分的账面,当然也没有这部分的进项税额,没得转。
义项 nHSK7-9

lợi nhuận hàng lưu kho

盘盈的,账面上没有关于这部分的账面,当然也没有这部分的进项税额,没得转。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan