拼
盘腿
HSK3v 0 · Lv.1
pántuǐ
ngồi xếp bằng; tè he
cross one's legs (like a Buddhist monk) 盘腿 而坐 sit cross-legged
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坐时两腿弯曲交叉地平放着
等级
义项 ①v≈HSK3
ngồi xếp bằng; tè he
坐时两腿弯曲交叉地平放着
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分