拼
盘陀
HSK1n 0 · Lv.1
pántuó
lởm chởm; gồ ghề; mấp mô
zigzag; winding 盘陀 路 zigzag road; winding road
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容石头不平
- 曲折回旋
等级
义项 ①n≈HSK1
lởm chởm; gồ ghề; mấp mô
形容石头不平
义项 ②n≈HSK1
quanh co; uốn lượn; uốn khúc
曲折回旋
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分