WinHSK

盛行

HSK7-9v
0 · Lv.1
shèngxíng

phổ biến; ưa chuộng; thịnh hành; thông dụng phổ biến; phổ biến rộng khắp

漢越 thịnh hành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广泛流行
义项 vHSK7-9

phổ biến; ưa chuộng; thịnh hành; thông dụng phổ biến; phổ biến rộng khắp

广泛流行

免费例句

此时,饮茶的风气极为盛行。

HSK5

到了宋朝,赏花之风更为盛行。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan