WinHSK

目前

HSK4n
0 · Lv.1
mùqián

hiện nay; trước mắt; hiện tại

漢越 mục tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 当前;现在
义项 nHSK4

hiện nay; trước mắt; hiện tại

当前;现在

免费例句

我目前没有新计划。

Wǒ mùqián méiyǒu xīn jìhuà.

HSK4

Tôi hiện tại không có kế hoạch mới.

I currently have no new plans.

目前经济形势良好。

Mùqián jīngjì xíngshì liánghǎo.

HSK4

Tình hình kinh tế trước mắt rất tốt.

The current economic situation is good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50