WinHSK

盯视

HSK7-9v
0 · Lv.1
dīngshì

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; nhìn không chớp mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不眨眼地盯住看
义项 vHSK7-9

nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; nhìn không chớp mắt

不眨眼地盯住看

免费例句

他盯着老师写的字。

Tā dīng zhe lǎoshī xiě de zì.

HSK5

Anh ấy nhìn chăm chú chữ viết của thầy giáo.

He stared at the characters the teacher wrote.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50