WinHSK

直率

HSK5adj
0 · Lv.1
zhíshuài

thẳng thắn; ngay thẳng

frank; candid; straightforward 说话 直率 be outspoken in one's remarks

漢越 trực suất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直爽、坦率
义项 adjHSK5

thẳng thắn; ngay thẳng

直爽、坦率

免费例句

负责做广告的创意大师,在两个星期后告诉李经理:“广告就坦白直率地告诉大家——我在租车业中,排名第二。

HSK5

她性格直率且坦诚。

tā xìng gé zhí shuài qiě tǎn chéng。

HSK5

Tính cách của cô ấy thẳng thắn và chân thành.

Her personality is straightforward and honest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan