WinHSK

直达

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhídá

chạy thẳng; đi thẳng; thông suốt

go through; travel nonstop 坐火车从北京 直达 天津 take a nonstop train from Beijing to Tianjin 直达 路线 through route/road 直达 航线 straightaway flight/route 直达 航班 nonstop flight 直达 港 direct port 直达 福州的火车 through train to Fuzhou 直达 车票 through ticket 直达 火车 nonstop/through train [ 相关词条 ] 直达快车 [名] through express 直达特快 [名] nonstop express

漢越 trực đạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不必在中途换车换船而直接到达
义项 vHSK7-9

chạy thẳng; đi thẳng; thông suốt

不必在中途换车换船而直接到达

免费例句

你可以直达天津吗?

nǐ kě yǐ zhí dá tiān jīn ma

HSK4

Bạn có thể đi thẳng tới Thiên Tân không?

Can you go directly to Tianjin?

我坐直达车去北京。

Wǒ zuò zhídáchē qù Běijīng.

HSK4

Tôi đi tàu chạy thẳng tới Bắc Kinh.

I take a direct train to Beijing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。