WinHSK

相继

HSK7-9adv
0 · Lv.1
xiāngjì

lần lượt; nối tiếp nhau

漢越 tương kế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个接着一个
义项 advHSK7-9

lần lượt; nối tiếp nhau

一个接着一个

免费例句

他们相继采访名人。

Tāmen xiāngjì cǎifǎng míngrén.

HSK6

Họ lần lượt phỏng vấn người nổi tiếng.

They interviewed celebrities one after another.

出版社相继出版新书。

Chūbǎnshè xiāngjì chūbǎn xīn shū.

HSK6

Nhà xuất bản lần lượt cho ra mắt sách mới.

The publishing house successively published new books.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan