拼
省亲
HSK4v 0 · Lv.1
xǐngqīn
thăm viếng (người thân)
visit one's parents/elders
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回家乡或到远处看望父母或其他尊亲
等级
义项 ①v≈HSK4
thăm viếng (người thân)
回家乡或到远处看望父母或其他尊亲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thăm viếng (người thân)
visit one's parents/elders
thăm viếng (người thân)
回家乡或到远处看望父母或其他尊亲