拼
省略
HSK7-9v 0 · Lv.1
shěnglüè
bỏ bớt; bỏ qua; lược bớt
漢越 tỉnh lược
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 免掉; 除去 (没有必要的手续、言语等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bỏ bớt; bỏ qua; lược bớt
免掉; 除去 (没有必要的手续、言语等)
免费例句
这份报告省略了结论。
Zhè fèn bàogào shěnglüè le jiélùn.
≈HSK5
Bản báo cáo này bỏ qua phần kết luận.
This report omitted the conclusion.
这篇文章省略了一段。
zhè piān wénzhāng shěnglüè le yī duàn.
≈HSK5
Bài văn này đã lược bỏ một đoạn.
This article omitted a paragraph.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分