WinHSK

眉毛

HSK6n
0 · Lv.1
méimao

lông mày; chân mày

eyebrow; brow 参见:火烧 眉毛 又粗又黑的 眉毛 thick bushy eyebrows 眉毛

漢越 mi mao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人眼眶上缘丛生的毛
义项 nHSK6

lông mày; chân mày

人眼眶上缘丛生的毛

免费例句

他的眉毛很淡。

tā de méimao hěn dàn.

HSK4

Lông mày của anh ấy rất nhạt.

His eyebrows are very light.

她的眉毛很浓。

Tā de méimáo hěn nóng.

HSK4

Lông mày của cô ấy rất rậm.

Her eyebrows are very thick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan