WinHSK

看中

HSK6v
0 · Lv.1
kànzhòng

vừa ý; hợp ý; trúng ý; đúng ý; nhắm trúng; nhìn trúng; phải lòng

漢越 khán trúng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经过观察,感觉合 意
义项 vHSK6

vừa ý; hợp ý; trúng ý; đúng ý; nhắm trúng; nhìn trúng; phải lòng

经过观察,感觉合 意

免费例句

这几年,她的汉语水平提高了不少,对中国的了解也越来越多,这跟她经常看中文报纸和电影有很大关系。

HSK3

:我每天都看中文报纸,而且还会听半个小时的新闻。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan