WinHSK

看见

HSK1v
0 · Lv.1
kànjiàn

thấy, trông thấy, nhìn thấy

漢越 khán kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看到
义项 vHSK1

thấy, trông thấy, nhìn thấy

免费例句

我在饭店里,我看见你了。

HSK1

没关系,我在这儿能看见。

HSK1

你看见我的汉语书了吗?

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan